Lắp WiFi Viettel – Internet tốc độ cao, phủ sóng mạnh
Lắp wifi viettel – Bạn đang tìm kiếm dịch vụ lắp WiFi Viettel cho gia đình hoặc doanh nghiệp? Viettel cung cấp đường truyền Internet tốc độ cao, ổn định, hỗ trợ làm việc, học tập và giải trí mượt mà. Đăng ký ngay để nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn!
Lợi ích khi lắp WiFi Viettel
Tốc độ cao, đường truyền ổn định – Trải nghiệm xem phim, chơi game, làm việc trực tuyến không giật lag.
Phủ sóng rộng, kết nối mạnh – Trang bị modem WiFi 5G miễn phí, đảm bảo tín hiệu mạnh khắp nhà.
Gói cước linh hoạt, giá hợp lý – Phù hợp cho mọi nhu cầu từ cá nhân đến doanh nghiệp.
Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 – Giải quyết sự cố nhanh chóng, chăm sóc tận tình.
Ưu đãi hấp dẫn – Miễn phí lắp đặt, tặng tháng cước khi đăng ký dài hạn.
Liên hệ ngay để đăng ký lắp mạng Viettel 0962 17 17 17 (Liên hệ Zalo miễn phí) và tận hưởng Internet chất lượng cao với mức giá tốt nhất!
=> ĐĂNG KÝ LẮP ĐẶT NGAY HÔM NAY NHẬN NGAY ƯU ĐÃI – TẠI ĐÂY

4 Bước Lắp Đặt Mạng Viettel
Để đăng ký lắp đặt mạng Internet Viettel , bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
Đăng ký: Quý khách liên hệ số 0962 17 17 17 (Liên hệ Zalo miễn phí) để được tư vấn chi tiết về các gói cước Internet Viettel phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Khảo sát: Nhân viên Viettel sẽ tiến hành kiểm tra hạ tầng mạng tại địa chỉ đăng ký, đảm bảo tín hiệu ổn định và hỗ trợ chọn vị trí lắp đặt modem tối ưu.
Lắp đặt: Kỹ thuật viên Viettel sẽ thi công đường dây, lắp đặt modem và cấu hình mạng, đảm bảo kết nối Internet hoạt động trơn tru ngay sau khi hoàn tất.
Hoàn tất: Sau khi lắp đặt, khách hàng sẽ được hướng dẫn kiểm tra tốc độ mạng, sử dụng dịch vụ, cũng như hỗ trợ kỹ thuật trong suốt quá trình sử dụng.
I.GÓI CƯỚC LẮP MẠNG INTERNET CÁ NHÂN, GIA ĐÌNH CƠ BẢN GIÁ CHỈ TỪ 165K
Gói cước (băng thông)
|
Internet đơn lẻ
|
Combo internet truyền hình |
Đăng ký
|
|
Combo App TV360 | Combo TV Box | |||
HOME (150Mbps) | 165.000đ | 195.000đ | 225.000đ | Đăng ký |
SUN1 (200Mbps) | 180.000đ | 210.000đ | 240.000đ | Đăng ký |
SUN2 (300Mbps – 1Gbps) | 229.000đ | 259.000đ | 289.000đ | Đăng ký |
SUN3 (400Mbps – 1Gbps) | 279.000đ | 309.000đ | 339.000đ | Đăng ký |
Gói cước trang bị home wifi | Đăng ký | |||
STAR1 (200Mbps) | 210.000đ | 240.000đ | 270.000đ | Đăng ký |
STAR2 (300Mbps – 1Gbps) | 245.000đ | 275.000đ | 305.000đ | Đăng ký |
STAR3 (400Mbps – 1Gbps) | 299.000đ | 329.000đ | 359.000đ | Đăng ký |
– Phí hoà mạng: 300.000đ.
Giá cước trên đã bao gồm 10% VAT.
II. GÓI CƯỚC LẮP ĐẶT INTERNET VIETTEL TẠI THÀNH PHỐ ( ĐƠN LẺ )
Gói cước (băng thông) | Giá ngoại thành | Giá nội thành | Đăng ký |
HOME (150Mbps) | x | x | Đăng ký |
SUN1 (200Mbps) | 180.000đ | 220.000đ | Đăng ký |
SUN2 (300Mbps – 1Gbps) | 229.000đ | 245.000đ | Đăng ký |
SUN3 (400Mbps – 1Gbps) | 279.000đ | 330.000đ | Đăng ký |
STAR1 (200Mbps) | 210.000đ | 255.000đ | Đăng ký |
STAR2 (300Mbps – 1Gbps) | 245.000đ | 289.000đ | Đăng ký |
STAR3 (400Mbps – 1Gbps) | 299.000đ | 359.000đ | Đăng ký |
III. GÓI CƯỚC LẮP ĐẶT INTERNET VÀ TRUYỀN HÌNH VIETTEL TẠI THÀNH PHỐ
1. Gói cước combo internet – truyền hình App TV360
Gói cước (băng thông) | Giá ngoại thành | Giá nội thành | Đăng ký |
HOME (150Mbps) | 195.000đ | x | Đăng ký |
SUN1 (200Mbps) | 210.000đ | 250.000đ | Đăng ký |
SUN2 (300Mbps – 1Gbps) | 259.000đ | 275.000đ | Đăng ký |
SUN3 (400Mbps – 1Gbps) | 319.000đ | 360.000đ | Đăng ký |
STAR1 (200Mbps) | 240.000đ | 285.000đ | Đăng ký |
STAR2 (300Mbps – 1Gbps) | 275.000đ | 319.000đ | Đăng ký |
STAR3 (400Mbps – 1Gbps) | 329.000đ | 389.000đ | Đăng ký |
2. Gói cước combo internet – truyền hình Box TV360
Gói cước (băng thông) | Giá ngoại thành | Giá nội thành | Đăng ký |
HOME (150Mbps) | 225.000đ | x | Đăng ký |
SUN1 (200Mbps) | 240.000đ | 280.000đ | Đăng ký |
SUN2 (300Mbps – 1Gbps) | 289.000đ | 305.000đ | Đăng ký |
SUN3 (400Mbps – 1Gbps) | 339.000đ | 390.000đ | Đăng ký |
STAR1 (200Mbps) | 270.000đ | 315.000đ | Đăng ký |
STAR2 (300Mbps – 1Gbps) | 305.000đ | 349.000đ | Đăng ký |
STAR3 (400Mbps – 1Gbps) | 359.000đ | 419.000đ | Đăng ký |
- Khu vực áp dụng chính sách giá nội thành bao gồm các quận: 1, 2, 3, 4, 7, 10, 11, Tân Bình, Tân Phú, Bình Thạnh, Phú Nhuận
- Khu vực áp dụng chính sách giá ngoại thành bao gồm các quận: 5, 6, 8, 9, 12, Bình Tân, Gò Vấp, Thủ Đức và 5 huyện: Hóc Môn, Bình Chánh, Củ Chi, Nhà Bè và Cần Giờ.
IV. BẢNG GIÁ LẮP ĐẶT GÓI INTERNET TP.HCM DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ
Gói cước
|
Băng thông |
Cước trọn gói
|
Đăng ký
|
|
Trong nước | Quốc tế | |||
PRO1 | 400Mbps – 1Gbps | 2Mbps | 350.000đ | Đăng ký |
PRO2 | 500Mbps – 1Gbps | 5Mbps | 500.000đ | Đăng ký |
MESHPRO1 | 400Mbps – 1Gbps | 2Mbps | 400.000đ | Đăng ký |
MESHPRO2 | 500Mbps – 1Gbps | 5Mbps | 600.000đ | Đăng ký |
PRO600 | 600Mbps | 2Mbps | 500.000đ | Đăng ký |
PRO1000 | 1Gbps | 10Mbps | 700.000đ | Đăng ký |
MESHPRO600 | 600Mbps | 2Mbps | 650.000đ | Đăng ký |
MESHPRO1000 | 1Gbps | 10Mbps | 880.000đ | Đăng ký |
- Phí hoà mạng: 300.000đ.
- Trả trước 12 tháng tặng thêm 1 tháng.
Giá cước trên đã bao gồm 10% VAT.
V. BẢNG GIÁ LẮP ĐẶT GÓI INTERNET TP.HCM DOANH NGHIỆP LỚN
Gói cước | Băng thông trong nước / quốc tế | Cước trọn gói | Đăng ký |
VIP200 (IP Tĩnh) | 200Mbps / 5Mbps | 800.000đ | Đăng ký |
F200N (IP Tĩnh) | 300Mbps / 4Mbps | 1.100.000đ | Đăng ký |
VIP500 (IP Tĩnh) | 500Mbps / 10Mbps | 1.900.000đ | Đăng ký |
F200PLus (IP Tĩnh) | 300Mbps / 12Mbps | 4.400.000đ | Đăng ký |
VIP600 (IP Tĩnh + 4 IP LAN) | 600Mbps / 30Mbps | 6.600.000đ | Đăng ký |
F500Basic (IP Tĩnh + 8 IP LAN) | 600Mbps / 40Mbps | 13.200.000đ | Đăng ký |
F500Plus (IP Tĩnh + 8 IP LAN) | 600Mbps / 50Mbps | 17.600.000đ | Đăng ký |
F1000Plus (IP Tĩnh + 8 IP LAN) | 1000Mbps / 100Mbps | 50.000.000đ | Đăng ký |
- Phí hoà mạng: 300.000đ.
- Trả trước 12 tháng tặng thêm 1 tháng.
- Các gói cước này được trang bị thiết bị đầu cuối chuyên biệt, kết nối đồng thời từ 60 đến 100 thiết bị.
Giá cước trên đã bao gồm 10% VAT

MỘT SỐ CÂU HỎI THƯỜNG GẶP KHI LẮP WIFI VIETTEL
1. Thủ tục đăng ký lắp wifi viettel như thế nào?
-
Cách 1: Liên hệ trực tiếp:
- Gọi đến tổng đài Viettel: 0962 17 17 17 ( Liên hệ zalo miễn phí )
- Đến trực tiếp cửa hàng Viettel gần nhất: Bạn có thể tìm kiếm trên Google Maps
-
Cách 2: Đăng ký online:
- Truy cập website của Viettel: vietteltelecom.vn
- Điền đầy đủ thông tin vào form đăng ký: Họ tên, số điện thoại, địa chỉ, gói cước mong muốn…
-
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- Căn cước công dân (CCCD), hoặc “Hộ chiếu” còn thời hạn sử dụng. Không cần công chứng, nhưng bạn nên mang bản gốc để nhân viên Viettel đối chiếu.
- Trong một số trường hợp, bạn có thể thay thế bằng ảnh chụp rõ nét
2. Những gói cước Internet nào phù hợp lắp wifi viettel?
- Các gói Internet phổ biến của Viettel:
Gói cước (băng thông)
|
Internet đơn lẻ
|
Combo internet truyền hình |
Đăng ký
|
|
Combo App TV360 | Combo TV Box | |||
HOME (150Mbps) | 165.000đ | 195.000đ | 225.000đ | Đăng ký |
SUN1 (200Mbps) | 180.000đ | 210.000đ | 240.000đ | Đăng ký |
SUN2 (300Mbps – 1Gbps) | 229.000đ | 259.000đ | 289.000đ | Đăng ký |
SUN3 (400Mbps – 1Gbps) | 279.000đ | 309.000đ | 339.000đ | Đăng ký |
– Phí hoà mạng: 300.000đ.
Giá cước trên đã bao gồm 10% VAT.
3. Hồ sơ cần chuẩn bị khi lắp wifi viettel là gì?
Thủ tục đơn giản:
* Giấy tờ cần chuẩn bị:
– Căn cước công dân (CCCD), hoặc “Hộ chiếu” còn thời hạn sử dụng. Không cần công chứng, nhưng bạn nên mang bản gốc để nhân viên Viettel đối chiếu.
– Trong một số trường hợp, bạn có thể thay thế bằng ảnh chụp rõ nét
Liên hệ 0962 17 17 17 ( Liên hệ zalo miễn phí ) để được hướng dẫn chi tiết.
- Thông thường, sau khi ký hợp đồng, Viettel sẽ triển khai lắp đặt trong vòng 24-72 giờ (1-3 ngày), tùy thuộc vào khu vực và tình hình hạ tầng. Ở các thành phố lớn, thời gian có thể nhanh hơn.
5. Tôi cần chọn gói cước nào phù hợp khi lắp wifi viettel?
- Điều này phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng của bạn:
- Hộ gia đình nhỏ (1-5 thiết bị): Gói SUN1 (150Mbps), giá khoảng 165.000-220.000 VNĐ/tháng.
- Gia đình trung bình (5-10 thiết bị): Gói SUN2 (200-300Mbps), giá từ 180.000-245.000 VNĐ/tháng.
- Gia đình lớn hoặc doanh nghiệp nhỏ (10-15 thiết bị): Gói SUN3 (300Mbps-1Gbps), giá từ 229.000-330.000 VNĐ/tháng.
- Nếu nhà rộng hoặc nhiều tầng, bạn có thể cân nhắc gói SuperNet với hệ thống WiFi Mesh để phủ sóng tốt hơn.
6. Lắp WiFi Viettel có được cung cấp modem không?
- Có, khi đăng ký gói cước và trả trước từ 6 tháng, bạn sẽ được cung cấp modem WiFi 4 cổng băng tần kép (2.4GHz và 5GHz) miễn phí. Modem này được bảo hành theo chính sách của Viettel (thường 1-2 năm).
7. Nhà tôi ở vùng xa, có lắp được WiFi Viettel không?
- Viettel đã phủ sóng cáp quang trên toàn quốc, kể cả vùng nông thôn và miền núi. Tuy nhiên, thời gian lắp đặt ở các khu vực xa có thể lâu hơn do cần khảo sát hạ tầng. Bạn nên liên hệ tổng đài để kiểm tra khả năng lắp đặt tại địa phương.
8. Tôi có thể chuyển đổi gói cước hoặc địa điểm sử dụng không?
- Chuyển đổi gói cước: Có thể nâng cấp hoặc hạ cấp gói cước bằng cách liên hệ tổng đài hoặc đến cửa hàng Viettel.
- Chuyển địa điểm: Bạn cần báo trước với Viettel để kỹ thuật viên khảo sát địa chỉ mới. Nếu địa chỉ mới có hạ tầng, việc chuyển đổi thường miễn phí.
9. WiFi Viettel có ổn định không?
- WiFi Viettel sử dụng công nghệ cáp quang FTTH, đảm bảo tốc độ cao và ổn định. Tốc độ download và upload ngang nhau, phù hợp cho học tập, làm việc, chơi game hay xem phim. Tuy nhiên, chất lượng còn phụ thuộc vào vị trí đặt modem và số lượng thiết bị kết nối cùng lúc.
10. Nếu mạng gặp sự cố, tôi phải làm gì?
- Bạn có thể:
- Gọi tổng đài báo hỏng 0962 17 17 17 ( Liên hệ zalo miễn phí ) để được hỗ trợ.
- Báo lỗi qua ứng dụng My Viettel.
- Mang thiết bị đến cửa hàng Viettel gần nhất để kiểm tra.
11. Cách đăng ký lắp wifi viettel nhanh nhất ?
- Bạn hãy ấn vào link : => ĐĂNG KÝ LẮP ĐẶT NHẬN NGAY ƯU ĐÃI – TẠI ĐÂY
=> Liên hệ zalo theo link dưới đây để được tư vấn miễn phí : LINK
Để đăng ký dịch vụ và nhận ưu đãi khi đăng ký dịch vụ quý khách vui lòng liên hệ:
-
- Tổng đài:
096217.17.17
- Cửa hàng Viettel: số 419 Đường Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh
- Trang web : https://vieteltelecom.vn/combo/
- Email : cskh@vieteltelecom.vn
- Website chính: https://vieteltelecom.vn
- Tổng đài: