Nên dùng gói cước internet nào của Viettel

5/5 - (198 bình chọn)

Nên dùng gói cước internet nào của Viettel? Cẩm nang chọn mạng chuẩn 2026

Trong kỷ nguyên số, một đường truyền internet không chỉ là kết nối mạng, mà là “mạch máu” của công việc, học tập và giải trí. Tuy nhiên, giữa “rừng” gói cước từ NETVT đến MESHVT, nhiều khách hàng cảm thấy lúng túng. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết từng gói cước dựa trên hạ tầng thực tế của Viettel, giúp bạn tìm ra “chân ái” cho ngôi nhà của mình.

nen-dung-goi-cuoc-internet-nao-cua-viettel
Nên dùng gói cước internet nào của Viettel?

Bảng giá cước internet Viettel đơn lẻ Toàn Quốc

Gói cước Giá Toàn Quốc Thiết bị miễn phí đi kèm Đăng ký
NETVT01_T (300Mb) 195.000đ Modem WiFi 6 Đăng ký
NETVT2_T (500Mb – 1Gb) 240.000đ Modem WiFi 6 Đăng ký
MESHVT1_T (300Mb) 210.000đ Modem WiFi 6 + 1 Mesh WiFi Đăng ký
MESHVT2_T (500Mb – 1Gb) 245.000đ Modem WiFi 6 + 2 Mesh WiFi Đăng ký
MESHVT3_T (500Mb – 1Gb) 299.000đ Modem WiFi 6 + 3 Mesh WiFi Đăng ký
  • Lưu ý: Giá cước không áp dụng tại địa bàn “Phường” ở TP. Hà Nội & TP. Hồ Chí Minh

Bảng giá cước internet Viettel đơn lẻ áp dụng tại địa bàn “Phường” ở Hà Nội & TP. Hồ Chí Minh

Gói cước Giá Phường Thiết bị miễn phí đi kèm Đăng ký
NETVT1_H (300Mb) 235.000đ Modem WiFi 6 Đăng ký
NETVT2_H (500Mb – 1Gb) 265.000đ Modem WiFi 6 Đăng ký
MESHVT1_H (300Mb) 255.000đ Modem WiFi 6 + 1 Mesh WiFi Đăng ký
MESHVT2_H (500Mb – 1Gb) 289.000đ Modem WiFi 6 + 2 Mesh WiFi Đăng ký
MESHVT3_H (500Mb – 1Gb) 359.000đ Modem WiFi 6 + 3 Mesh WiFi Đăng ký
  • Lưu ý: Gói NETVT1_H (235.000đ/tháng) không bán đơn lẻ (đóng cước hàng tháng) tại địa bàn “Phường” ở TP. Hồ Chí Minh. Chỉ bán kèm combo truyền hình hoặc camera.
  • Phí hòa mạng: 300.000đ
  • Tặng thêm 01 tháng sử dụng khi thanh toán 12 tháng
  • Giá cước trên đã bao gồm 10% VAT.
  • NETVT1, NETVT2 trang bị 1 modem wifi 6 (đóng cước trả sau hàng tháng được).
  • Các gói MESVT1, MESHVT2, MESHVT3 cần đóng cước trước tối thiểu 6 tháng khi đăng ký.
  • MESHVT1 trang bị modem wifi 6 + 1 home wifi.
  • MESHVT2 trang bị modem wifi 6 + 2 home wifi.
  • MESHVT3 trang bị modem wifi 6 + 3 home wifi.

Gói Cước Lắp Đặt Combo Internet Truyền Hình TV360 Toàn Quốc

Gói Cước Giá Combo Truyền Hình Giải Trí Giá Combo Truyền Hình Đẳng Cấp
App Box App Box
NETVT01_T 215.000đ 235.000đ 245.000đ 275.000đ
NETVT2_T 260.000đ 280.000đ 290.000đ 320.000đ
MESHVT1_T 230.000đ 250.000đ 260.000đ 290.000đ
MESHVT2_T 265.000đ 285.000đ 295.000đ 325.000đ
MESHVT3_T 319.000đ 339.000đ 349.000đ 379.000đ

ĐĂNG KÝ MIỄN PHÍ
Tư vấn – lắp đặt – xuất hóa đơn

Gói Cước Lắp Đặt Combo Internet Truyền Hình TV360 áp dụng tại địa bàn ” Phường”  Hà Nội & TP. Hồ Chí Minh

Gói Cước Giá Combo Truyền Hình Giải Trí Giá Combo Truyền Hình Đẳng Cấp
App Box App Box
NETVT01_H 255.000đ 275.000đ 285.000đ 315.000đ
NETVT2_H 285.000đ 305.000đ 315.000đ 345.000đ
MESHVT1_H 275.000đ 295.000đ 305.000đ 335.000đ
MESHVT2_H 309.000đ 329.000đ 339.000đ 369.000đ
MESHVT3_H 379.000đ 339.000đ 409.000đ 439.000đ

ĐĂNG KÝ MIỄN PHÍ
Tư vấn – lắp đặt – xuất hóa đơn

Gói giải trí (Phù hợp nhu cầu xem cơ bản, tiết kiệm chi phí)

  • Giá cước:

    • TV360 App: 20.000đ/tháng (Dành cho Smart TV cài được app).

    • TV360 Box: 40.000đ/tháng (Dành cho TV đời cũ, cần trải nghiệm mượt mà).

  • Nội dung:

    • Kênh truyền hình: Hơn 100 kênh phổ biến trong nước (VTV1–9, HTV, THVL, VTC, SCTV,…).

    • Kho phim: Phim phổ thông đa dạng (Việt, Hàn, Trung, Anime).

  • Thiết bị: Đăng nhập tối đa 5 thiết bị, xem đồng thời cùng lúc 2 thiết bị.

Gói đẳng cấp (Trải nghiệm giải trí đỉnh cao)

  • Giá cước:

    • TV360 App: 50.000đ/tháng (Dành cho Smart TV cài được app).

    • TV360 Box: 80.000đ/tháng (Dành cho TV đời cũ, cần trải nghiệm mượt mà).

  • Nội dung: Bao gồm toàn bộ gói Giải trí và mở rộng thêm:

    • Kênh quốc tế cao cấp: HBO, AXN, Warner TV, Cartoon Network, CNN, Discovery, History, HGTV, Fox Movies.

    • Kho phim 4K & độc quyền: Bom tấn Âu Mỹ, show hot, phát song song quốc tế.

    • Thể thao bản quyền: UEFA Champions League, Serie A, Bundesliga, Golf, Tennis.

    • Thiếu nhi & giáo dục quốc tế: Da Vinci, Happy Kids.

  • Thiết bị: Đăng nhập tối đa 5 thiết bị, xem đồng thời cùng lúc 2 thiết bị.

Tính năng nổi bật của TV360 Box

  • Biến TV thường thành Smart TV 4K với hệ điều hành Android TV, kết nối Wi-Fi, LAN và Bluetooth 5.0.

  • Điều khiển tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt qua Google Assistant tích hợp trên remote.

  • Xem lại truyền hình trong 7 ngày và tua lại trong vòng 2 giờ.

  • Cài sẵn ứng dụng YouTube, mở nhanh và tìm kiếm video bằng giọng nói dễ dàng.

  • Cửa hàng Google Play Store hỗ trợ tải thêm nhiều ứng dụng: Netflix, Spotify, Zing MP3, VieON, FPT Play, game TV…

  • Đồng bộ tài khoản để tiếp tục xem trên điện thoại, máy tính bảng hoặc Smart TV khác.

Bảng giá lắp đặt gói Internet doanh nghiệp IP động

Gói cước  Băng thông trong nước/ quốc tế Giá Cước Đăng ký
PRO1 400Mb – 1Gb / 2Mb 350.000đ Đăng ký
PRO2 500Mb – 1Gb / 5Mb 500.000đ Đăng ký
MESHPRO1 400Mb – 1Gb / 2Mb 400.000đ Đăng ký
MESHPRO2 500Mb – 1Gb / 5Mb 600.000đ Đăng ký
PRO600 600Mb / 2Mb 500.000đ Đăng ký
PRO1000 1Gb / 10Mb 700.000đ Đăng ký
MESHPRO600 600Mb / 2Mb 650.000đ Đăng ký
MESHPRO1000 1Gb / 10Mb 880.000đ Đăng ký

– Gói MESHPRO1: kèm 01 thiết bị Mesh WiFi mở rộng sóng.

– Gói MESHPRO2, MESHPRO600, MESHPRO1000: kèm 02 thiết bị Mesh WiFi giúp phủ sóng mạnh mẽ toàn bộ ngôi nhà.

Bảng giá lắp đặt gói Internet doanh nghiệp IP tĩnh

Gói cước  Băng thông trong nước/ quốc tế Giá Cước Đăng ký
VIP200 (IP Tĩnh) 200Mb / 5Mb 800.000đ Đăng ký
F200N (IP Tĩnh) 300Mb / 4Mb 1.100.000đ Đăng ký
VIP500 (IP Tĩnh) 500Mb / 10Mb 1.900.000đ Đăng ký
F200PLus (IP Tĩnh) 300Mb / 12Mb 4.400.000đ Đăng ký
VIP600 (IP Tĩnh + 4 IP LAN) 600Mb / 30Mb 6.600.000đ Đăng ký
F500Basic (IP Tĩnh + 8 IP LAN) 600Mb / 40Mb 13.200.000đ Đăng ký
F500Plus (IP Tĩnh + 8 IP LAN) 600Mb / 50Mb 17.600.000đ Đăng ký
F1000Plus (IP Tĩnh + 8 IP LAN) 1Gb / 100Mb 50.000.000đ Đăng ký
  • Phí hòa mạng: 300.000đ
  • Tặng thêm 01 tháng sử dụng khi thanh toán 12 tháng
  • Giá cước trên đã bao gồm 10% VAT.

Phân tích chi tiết từng gói cước – Vì sao Nên dùng gói cước Internet của Viettel?

1. NETVT1 (300Mb) – Gói tiết kiệm nhất cho nhà nhỏ, 2-3 người

  • Đối tượng: Cá nhân, sinh viên ở trọ, hộ gia đình nhỏ (2 – 3 người).

  • Thiết bị kết nối: 3 – 5 thiết bị.

  • Tại sao nên chọn: Với tốc độ 300Mbps, đây là gói cước có p/p (hiệu năng trên giá thành) tốt nhất. Bạn có thể thoải mái xem Youtube 4K, gọi video call không giật lag và tải tài liệu nhanh chóng.

  • Ngân sách: Tiết kiệm nhất, chỉ từ 195.000đ/tháng.

2. Gói MESHVT1 (300Mbps)

  • Đối tượng: Hộ gia đình ở nhà tầng nhưng nhu cầu sử dụng băng thông không quá lớn.

  • Thiết bị kết nối: 5 – 10 thiết bị.

  • Tại sao nên chọn: Tuy cùng tốc độ 300Mbps như NETVT1, nhưng gói này đi kèm thiết bị Mesh. Nếu bạn đặt modem ở tầng 1 và node mesh ở tầng 2, sóng wifi sẽ phủ kín mọi ngóc ngách mà không cần kéo dây mạng rườm rà.

3. Gói NETVT2 & MESHVT2 (500Mbps – 1Gbps)

  • Đối tượng: Nhà có đông thành viên (5 – 8 người), hộ kinh doanh nhỏ, các streamer hoặc shop bán hàng thường xuyên Livestream.

  • Thiết bị kết nối: 10 – 20 thiết bị.

  • Tại sao nên chọn: Tốc độ tối đa lên đến 1Gbps (tùy vào thiết bị đầu cuối). Đây là tốc độ mơ ước giúp việc upload video hay chốt đơn trên livestream diễn ra mượt mà tuyệt đối.

  • Lời khuyên: Nếu nhà rộng hoặc nhiều phòng, hãy chọn MESHVT2 (245.000đ – 289.000đ) để đảm bảo dù ở ban công hay phòng ngủ kín, sóng vẫn đạt tốc độ cao nhất.

4. MESHVT3 (500Mb – 1Gb + 3 Mesh) – Gói mạnh nhất cho nhà lớn

  • Đối tượng: Biệt thự, căn hộ cao cấp diện tích trên 150m2, nhà có hệ thống nhà thông minh (Smart Home) với hàng chục cảm biến, camera.

  • Thiết bị kết nối: Trên 20 thiết bị.

  • Tại sao nên chọn: Đây là gói cước cao cấp nhất (299.000đ – 359.000đ). Viettel trang bị bộ thiết bị Mesh cao cấp nhất giúp chịu tải cực lớn. Hệ thống camera an ninh sẽ luôn duy trì kết nối ổn định, không bị “offline” do nghẽn mạng.

Hướng dẫn chọn gói cước nhanh chóng (3 bước đơn giản)

  1. Đo diện tích & số tầng nhà

    • Dưới 100m², 1 tầng: NETVT1 hoặc MESHVT1
    • 100-200m², 2-3 tầng: NETVT2 hoặc MESHVT2 (khuyến nghị MESH)
    • Trên 200m², 4 tầng+: MESHVT3
  2. Đếm số người & thiết bị

    • 2-3 người, dưới 10 thiết bị: NETVT1
    • 4-6 người, 10-15 thiết bị: NETVT2
    • 5-8 người, 15-25 thiết bị: MESHVT2
    • 8+ người hoặc kinh doanh: MESHVT3
  3. Ước tính nhu cầu sử dụng

    • Chỉ lướt web + học online: 300Mb đủ
    • Xem 4K, game online, download lớn: Phải 500Mb-1Gb
    • Có tường dày hoặc nhiều tầng: Bắt buộc chọn MESH

Công thức nhanh: (Số người × 50Mbps) + (Số thiết bị 4K × 25Mbps) = tốc độ tối thiểu cần. Nếu vượt 300Mbps → chọn gói 500Mb+.

Cách đăng ký gói cước Viettel siêu dễ (chỉ 5 phút)

Bạn không cần phải đến cửa hàng giao dịch, việc đăng ký mạng Viettel giờ đây vô cùng đơn giản:

  1. Liên hệ tư vấn: Gọi Hotline 0962.17.17.17 hoặc đăng ký online Đăng ký – tại đây

  2. Khảo sát hạ tầng: Trong vòng 30 phút, nhân viên kỹ thuật địa bàn sẽ kiểm tra xem khu vực của bạn có cổng cáp quang (port) trống hay không.

  3. Tư vấn & Ký hợp đồng: Bạn chỉ cần cung cấp ảnh chụp CCCD. Nhân viên sẽ làm hợp đồng điện tử ngay trên điện thoại, mã OTP sẽ gửi về số máy của bạn để xác nhận.

  4. Lắp đặt & Bàn giao: Kỹ thuật viên lắp đặt modem, cấu hình wifi và hướng dẫn bạn đổi mật khẩu qua ứng dụng My Viettel.

Những “mẹo” hay để tối ưu tốc độ mạng sau khi lắp đặt

Dưới đây là những kinh nghiệm từ chuyên gia kỹ thuật Viettel mà không phải ai cũng biết:

  • Vị trí “vàng” đặt modem: Nên đặt modem ở độ cao từ 1.2m – 1.5m, tránh xa các thiết bị gây nhiễu sóng như lò vi sóng, tủ lạnh hoặc tivi công suất lớn.

  • Ưu tiên băng tần 5GHz: Nếu bạn ở gần modem, hãy kết nối vào wifi có đuôi “5G” để đạt tốc độ tối đa. Nếu ở xa hoặc qua tường, hãy dùng băng tần 2.4GHz để có kết nối ổn định hơn.

  • Vệ sinh thiết bị: Khoảng 1 tuần, bạn nên tắt modem và khởi động lại một lần để xóa bộ nhớ đệm (cache), giúp thiết bị hoạt động nhẹ nhàng hơn.

  • Quản lý qua App My Viettel: Bạn có thể đổi tên wifi, mật khẩu và kiểm tra xem có ai “dùng chùa” mạng nhà mình không ngay trên ứng dụng này.

10+ tips hay giúp dùng internet Viettel “bay” hơn, tiết kiệm hơn

  1. Đặt modem giữa nhà, cao 1,5-2m, tránh góc tường hoặc gần lò vi sóng.
  2. Dùng băng tần 5GHz cho thiết bị gần (tốc độ cao), 2.4GHz cho thiết bị xa (phủ xa hơn).
  3. Tải app “Viettel Internet” hoặc “My Viettel” để quản lý thiết bị, xem tốc độ thực tế, chặn trẻ em.
  4. Test tốc độ hàng tháng bằng Speedtest.net hoặc Ookla – nếu dưới 80% gói cước, gọi hỗ trợ ngay (miễn phí).
  5. Đóng cước trước 12 tháng để tiết kiệm 8-10% + tặng tháng.
  6. Kết hợp combo Truyền hình TV360 chỉ +20-40k/tháng để tiết kiệm hơn thuê riêng.
  7. Bật tính năng “Mesh Steering” để tự động chuyển thiết bị sang Mesh gần nhất.
  8. Nếu chậm: Restart modem 1 lần/tuần, cập nhật firmware qua app, kiểm tra dây quang không gập.
  9. Nhà nhiều tầng: Đặt Mesh ở cầu thang hoặc giữa tầng để sóng xuyên tốt nhất.
  10. Bảo mật: Đổi mật khẩu wifi mạnh, bật WPA3, dùng VPN khi công cộng.
  11. Tiết kiệm điện: Tắt wifi lúc nửa đêm qua app.
  12. Nếu chuyển nhà: Viettel hỗ trợ chuyển gói miễn phí trong cùng tỉnh.

Đăng ký ngay hôm nay để không bỏ lỡ ưu đãi siêu HOT!

Nếu thắc mắc về lắp đặt Internet và những thông tin khác hãy liên hệ số Hotline 0962.17.17.17
Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ 24/7 cho tất cả đối tác và khách hàng.

ZaloChat Zalo

Viettel Tin tức khác

Xem tất cả →

Tin mới nhất

Xem tất cả →

Tin xem nhiều

Xem tất cả →